Giải Thích Chi Tiết: Pallet Là Gì? Top Các Loại Pallet Phổ Biến Hiện Nay

Giải Thích Chi Tiết: Pallet Là Gì? Top Các Loại Pallet Phổ Biến Hiện Nay
Kích thước chữ
Mặc định
Lớn
Siêu Lớn

1. Pallet là gì?

Pallet (tiếng Anh: pallets) hay còn gọi là kệ kê hàng – là một cấu kiện phẳng, dùng để kê và cố định hàng hóa, giúp xe nâng hoặc thiết bị vận chuyển dễ dàng di chuyển và sắp xếp hàng trong kho.

Pallet được sản xuất từ nhiều loại vật liệu khác nhau, phổ biến nhất là:

  • Pallet gỗ – chắc chắn, chi phí thấp, dễ gia công theo kích thước yêu cầu
  • Pallet nhựa – bền, nhẹ, chống ẩm mốc tốt
  • Pallet sắt/thép – chịu tải cực lớn, dùng trong kho công nghiệp nặng
  • Pallet giấy – siêu nhẹ, dùng cho hàng hóa xuất khẩu, tiết kiệm chi phí vận chuyển

Mỗi loại pallet có những ưu nhược điểm riêng, phù hợp với từng ngành hàng và nhu cầu sử dụng khác nhau.

2. Công dụng của pallet

Việc sử dụng pallet mang lại rất nhiều lợi ích trong vận chuyển và lưu trữ hàng hóa:

  • Chống ẩm mốc: Giúp hàng hóa không tiếp xúc trực tiếp với mặt đất.
  • Cố định hàng hóa: Dễ dàng cho xe nâng, xe pallet di chuyển số lượng lớn cùng lúc.
  • Hạn chế hư hỏng: Tránh đổ vỡ, móp méo trong quá trình vận chuyển.
  • Tiết kiệm diện tích kho: Hỗ trợ xếp chồng gọn gàng, tối ưu không gian lưu trữ.
  • Tăng năng suất lao động: Giảm sức người, nâng cao hiệu quả làm việc.
  • Tái sử dụng linh hoạt: Có thể tận dụng làm đồ nội thất, thùng gỗ hoặc tái chế.
  • Giải pháp đóng gói tối ưu: Kết hợp với màng quấn pallet giúp cố định kiện hàng, tránh rơi vãi, thất lạc trong quá trình vận chuyển hoặc lưu kho.

3. Tiêu Chuẩn Xuất Khẩu Pallet

Khi sử dụng pallet để đóng gói và vận chuyển hàng hóa xuất khẩu, doanh nghiệp bắt buộc phải tuân thủ các tiêu chuẩn kiểm dịch thực vật quốc tế, nhằm ngăn chặn sự lây lan của côn trùng và mầm bệnh gây hại. ISPM 15 là tiêu chuẩn được áp dụng phổ biến nhất hiện nay.

Quy trình xử lý pallet gỗ theo ISPM 15 bao gồm:

  • Xử lý nhiệt (HT – Heat Treatment):
    Pallet được làm nóng đến nhiệt độ tối thiểu 56°C (132,8°F) và duy trì trong ít nhất 30 phút liên tục ở phần lõi gỗ.
  • Hun trùng bằng methyl bromide (MB – Methyl Bromide Fumigation):
    Phương pháp hun trùng giúp tiêu diệt mối mọt, côn trùng và vi sinh vật còn tồn tại trong gỗ.
  • Đóng dấu chứng nhận:
    Sau khi xử lý, pallet phải được đóng dấu mộc ISPM 15 gồm mã quốc gia, mã cơ sở xử lý và ký hiệu IPPC. Dấu thường in bằng mực đen hoặc đỏ, khó phai.

Lưu ý: Quy trình này chủ yếu áp dụng cho pallet gỗ (gỗ tự nhiên, gỗ ép, ván sợi…). Do phải trải qua kiểm dịch và xử lý, pallet gỗ thường mất thời gian thông quan lâu hơn so với pallet nhựa, sắt hoặc giấy.

4. Phân Loại Pallet

4.1 Phân Loại Pallet Theo Chất Liệu

Hiện nay, pallet được sản xuất từ nhiều loại vật liệu khác nhau, trong đó phổ biến nhất là giấy, nhựa, gỗ và kim loại. Mỗi chất liệu có ưu – nhược điểm riêng, phù hợp cho từng nhu cầu sử dụng.


Pallet Giấy

  • Đặc điểm: Được làm từ nhiều lớp giấy ép chặt với nhau bằng keo chuyên dụng, trọng lượng rất nhẹ (dưới 200kg/pallet).
  • Ưu điểm:
    • Phù hợp với hầu hết các loại hàng hóa.
    • Không cần xử lý hun trùng hay khử mối mọt → dễ thông quan.
  • Nhược điểm: Khả năng chống ẩm kém, dễ hỏng nếu tiếp xúc nước.
  • Ứng dụng: Dùng cho hàng xuất khẩu yêu cầu nhẹ, sạch và thông quan nhanh.
  • Giá thành: Thường cao hơn pallet gỗ do không phải xử lý kiểm dịch.

Pallet Nhựa

  • Đặc điểm: Làm từ nhựa HDPE hoặc Composite, có khả năng chịu nắng mưa, chống ẩm mốc, tuổi thọ cao.
  • Ưu điểm:
    • Độ bền vượt trội, có thể tái sử dụng nhiều lần.
    • Thích hợp cho lưu kho và vận chuyển hàng ngoài trời (gạch, sắt, thép…).
  • Nhược điểm: Giá thành cao, thường sản xuất với số lượng lớn → không tối ưu cho đơn hàng nhỏ.
  • Phân loại:
    • Pallet nhựa mới: Đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển lớn, đảm bảo chất lượng và tuổi thọ dài.
    • Pallet nhựa cũ: Giải pháp tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp nhỏ, nếu mua từ nhà cung cấp uy tín vẫn đảm bảo chất lượng.

 


Pallet Gỗ

  • Đặc điểm: Phổ biến nhất nhờ giá thành rẻ, sản xuất nhanh, độ bền tương đối tốt.
  • Ưu điểm:
    • Linh hoạt về kích thước, có thể đặt làm theo yêu cầu.
    • Dễ sửa chữa, thay thế.
  • Nhược điểm: Cần xử lý khử trùng (ISPM 15) nếu xuất khẩu → thời gian thông quan lâu hơn pallet nhựa.
  • Ứng dụng: Hàng hóa tải trọng nhẹ đến trung bình, đặc biệt trong xuất khẩu.

  •  
 

 

Pallet Kim Loại

  • Đặc điểm: Làm từ thép hoặc hợp kim, siêu bền và chịu tải rất cao.
  • Ưu điểm:
    • Chịu lực cực tốt, ít hư hỏng.
    • Phù hợp cho hàng hóa siêu nặng, cồng kềnh.
  • Nhược điểm:
    • Giá thành cao.
    • Nặng, khó vận chuyển và tái sử dụng.
  • Ứng dụng: Các ngành công nghiệp đặc thù (cơ khí, thiết bị hạng nặng).

4.2 Phân Loại Pallet Theo Thiết Kế Và Công Dụng

Bên cạnh chất liệu, pallet còn được phân loại dựa trên thiết kế, công năng sử dụng, tải trọng và kích thước tiêu chuẩn.


Phân loại theo thiết kế

  • Pallet 2 chiều nâng (2-way entry): Xe nâng hoặc xe pallet chỉ có thể nâng từ 2 phía đối diện.
  • Pallet 4 chiều nâng (4-way entry): Dễ sử dụng hơn, cho phép xe nâng tiếp cận từ cả 4 phía, tối ưu không gian kho.
  • Pallet 1 mặt / 2 mặt:
    • 1 mặt: Mặt trên là các thanh ván, mặt dưới có chân hoặc gù đỡ.
    • 2 mặt: Cả trên và dưới đều có ván gỗ, giúp tăng độ cứng vững, phù hợp cho hàng nặng.
  • Pallet khóa chân: Chân pallet được thiết kế cố định, không tách rời, giúp tăng độ ổn định khi xếp chồng.

Phân loại theo công năng sử dụng

  • Pallet mới: Đảm bảo chất lượng, tuổi thọ cao, thích hợp cho doanh nghiệp có nhu cầu dùng lâu dài.
  • Pallet cũ (đã qua sử dụng): Tiết kiệm chi phí, phù hợp cho doanh nghiệp nhỏ hoặc đơn hàng ngắn hạn.
  • Pallet dùng 1 lần: Dành cho các chuyến xuất khẩu, vận chuyển hàng đi xa, không cần thu hồi.
  • Pallet chuyên dụng: Dùng cho xe nâng hàng, xe nâng tay hoặc hệ thống kệ kho tự động.

Phân loại theo tải trọng

  • Tải trọng nhẹ: 300 – 500 kg, dùng cho hàng nhẹ, kích thước nhỏ.
  • Tải trọng trung bình: 500 – 1000 kg, phù hợp cho đa số hàng hóa thông thường.
  • Tải trọng lớn: > 1000 kg, cần pallet thiết kế chắc chắn, gỗ dày hoặc pallet kim loại.

Phân loại theo kích thước tiêu chuẩn

Một số kích thước pallet gỗ, pallet nhựa phổ biến trên thị trường:

  • 1000 x 1000 x 135 mm
  • 1100 x 1100 x 140 mm
  • 1100 x 1100 x 120 mm
  • 1200 x 900 x 135 mm
  • 1200 x 1000 x 150 mm
  • 1219 x 1000 x 140 mm

? Lưu ý: Kích thước pallet có thể đặt theo yêu cầu riêng, tùy thuộc kích thước hàng hóa, container và phương tiện vận chuyển.

5. Ưu Điểm Và Nhược Điểm Của Các Chất Liệu Làm Pallet

Chất liệu Ưu điểm Nhược điểm
Pallet gỗ - Giá thành rẻ, phù hợp cho hàng xuất khẩu hoặc dùng một lần.
- Có thể tái sử dụng làm đồ nội thất như giường, tủ, kệ.
- Nhiều kích thước phổ biến: 800×1200mm, 1200×1000mm, 1000×1200mm, 800×600mm…
- Chịu tải tốt, thích hợp cho cả vận chuyển & lưu kho.
- Có thể thiết kế dạng đố (stringer) hoặc gù (block), nâng 2 chiều hoặc 4 chiều linh hoạt.
- Phải xử lý kiểm dịch thực vật khi xuất khẩu (theo ISPM 15).
- Độ bền phụ thuộc loại gỗ & đinh đóng.
- Dễ hư hỏng bởi độ ẩm, mối mọt → tuổi thọ ngắn.
- Khó vệ sinh, không chịu được hóa chất.
- Có thể gây bụi mùn gỗ trong kho, cần vệ sinh thường xuyên.
Pallet nhựa - Tuổi thọ rất cao, có thể dùng hàng trăm lần luân chuyển.
- Chịu lực tốt, đàn hồi cao, không bị ảnh hưởng bởi ẩm ướt.
- Vệ sinh dễ dàng, sạch sẽ.
- Nâng được từ 4 phía linh hoạt.
- Kích thước chuẩn, bề mặt phẳng, không để lại vết hằn lên thùng hàng.
- Sử dụng rộng rãi trong sản xuất, hóa chất, thực phẩm…
- Giá thành cao hơn pallet gỗ.
- Khó tiêu hủy, thải ra môi trường có thể gây ô nhiễm nếu không tái chế đúng cách.
Pallet giấy - Trọng lượng nhẹ nhất trong các loại pallet.
- Dễ thông quan, không cần xử lý hun trùng.
- Phù hợp xuất khẩu hàng hóa, đặc biệt vận chuyển đường biển.
- Thường được xử lý chống mối mọt, sạch sẽ, an toàn với môi trường.
- Chịu ẩm, chịu nhiệt kém.
- Dễ hư hỏng bởi chuột hoặc va đập mạnh.
- Đa số không chống cháy (trừ loại cao cấp).
- Tuổi thọ thấp, khó tái sử dụng nhiều lần.
Pallet kim loại - Chịu tải cực lớn, bền vững, thích hợp cho hàng siêu trường – siêu trọng.
- Ổn định trong mọi điều kiện môi trường, không bị mối mọt hay ẩm mốc.
- Tuổi thọ rất cao, có thể tái sử dụng hoặc tận dụng cho mục đích khác sau khi khấu hao.
- Giá thành sản xuất và bảo trì cao.
- Trọng lượng nặng, khó di chuyển.
- Ít phổ biến, chỉ dùng cho ngành đặc thù.

6. Cách Lựa Chọn Pallet Phù Hợp Cho Từng Ngành Hàng

? Công ty & Nhà máy sản xuất:
Các doanh nghiệp sản xuất có hàng hóa nặng hoặc không ổn định nên chọn pallet gỗ hoặc pallet nhựa để đảm bảo khả năng chịu lực và tiện lợi cho việc di chuyển, bốc xếp.

? Ngành hàng dễ vỡ (thủy tinh, sứ, nội thất, thủ công mỹ nghệ…):
Nên ưu tiên pallet giấy giúp giảm nguy cơ trầy xước, gãy vỡ trong quá trình vận chuyển, bảo đảm tính thẩm mỹ cho sản phẩm.

? Công ty xuất nhập khẩu:
Đặc thù xuất khẩu đòi hỏi pallet phải đạt chuẩn quốc tế, giảm thiểu sự cố hư hỏng hàng và tối ưu chi phí logistics.

  • Pallet gỗ hoặc nhựa là lựa chọn phổ biến, đảm bảo độ bền, chịu lực tốt.
  • Giúp giảm chi phí nhân công bốc xếp và rủi ro thiệt hại trong vận chuyển đường dài.

? Doanh nghiệp logistics:
Ngành logistics thường chịu tác động từ thời tiết, va đập, ẩm mốc hoặc muối biển.

  • Pallet nhựa phù hợp với hàng cỡ trung vì chống ẩm mốc tốt.
  • Pallet kim loại là giải pháp lý tưởng cho hàng siêu trường, siêu trọng.

? Doanh nghiệp bán lẻ, siêu thị:
Các đơn vị thường xuyên di chuyển hàng hóa với lối đi nhỏ hẹp nên chọn pallet giấy vì đặc tính nhẹ, linh hoạt, dễ mang vác, tiết kiệm nhân công.


7. Tại Sao Nên Sử Dụng Pallet?

Tính di động cao:
Dễ dàng xếp nhiều hàng hóa lên cùng một pallet để di chuyển, giảm thiệt hại trong quá trình vận chuyển.

Độ cứng & dẻo dai:
Pallet có khả năng chịu tải trọng lớn, bền bỉ hơn thùng carton hay hộp nhựa thông thường, giúp bảo vệ hàng hóa tối ưu.

Chống mối mọt & bụi bẩn:
Thiết kế nâng cách mặt đất 15–20 cm, giúp hàng hóa tránh ẩm mốc, mối mọt, nước đọng và rác bẩn dưới nền kho.

Gọn nhẹ & tiết kiệm diện tích:
Pallet có kích thước nhỏ gọn, dễ xếp chồng hoặc dựng đứng để tiết kiệm diện tích kho. Một công nhân vẫn có thể dễ dàng di chuyển.

Khả năng tái chế:
Pallet gỗ cũ có thể tái sử dụng làm giường, kệ, tủ hoặc các đồ nội thất sáng tạo, giúp tiết kiệm chi phí và thân thiện với môi trường.

8. Hướng Dẫn Đóng Hàng Trên Pallet Đúng Quy Cách

? 1. Xếp hàng theo dạng cột
Sắp xếp hàng hóa lên pallet theo dạng cột sẽ giúp tăng tính ổn định, giảm rung lắc khi di chuyển và đảm bảo an toàn khi xếp chồng nhiều lớp hàng.

? 2. Không để hàng nhô ra ngoài
Hàng hóa cần nằm gọn trong diện tích pallet, không được nhô ra ngoài để tránh hư hỏng, móp méo hoặc rơi rớt khi vận chuyển.

? 3. Giữ thăng bằng hàng hóa
Cần xếp hàng đều, cân đối ở bốn góc pallet để tránh tình trạng nghiêng, lật khi nâng hạ hoặc di chuyển bằng xe nâng.

? 4. Cố định hàng hóa bằng dây hoặc màng quấn
Sử dụng màng PE quấn pallet hoặc dây đai cố định để giữ hàng chắc chắn, ngăn dịch chuyển trong suốt quá trình vận chuyển.

? 5. Dán nhãn nhận diện rõ ràng
Nhãn thông tin cần được dán ở mặt bên của thùng hàng, tránh dán phía trên để không bị che khuất khi xếp chồng.


Kết luận:
Việc đóng hàng đúng quy cách không chỉ giúp hàng hóa an toàn trong vận chuyển mà còn tiết kiệm thời gian, chi phí cho doanh nghiệp.
Nếu bạn còn thắc mắc hoặc cần tư vấn lựa chọn pallet phù hợp, hãy liên hệ Pallet Ngọc Thành Tiến để được hỗ trợ nhanh chóng và chính xác nhất.

Xin vui lòng liên hệ với Pallet Ngọc Thành Tiến để được tư vấn miễn phí:
Hotline: 0867.926.928
Email: palletngocthanhtien89@gmail.com
Địa chỉ: Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Bình Dương, Việt Nam

Công Ty TNHH TM DV SX Ngọc Thành Tiến

Hotline
0867.926.928
Đóng pallet theo yêu cầu
Yêu cầu báo giá nhanh

KHUYẾN MÃI & ƯU ĐÃI TẠI PALLET NGỌC THÀNH TIẾN

Quà tặng dành riêng cho khách hàng gửi yêu cầu báo giá Online và liên hệ qua hotline tư vấn.
Quý khách vui lòng liên hệ qua hotline hoặc gửi yêu cầu trực tiếp trên website để được tư vấn, nhận thông tin khuyến mãi và ưu đãi.

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Quý khách hàng vui lòng nhập thông tin.

0.05971 sec| 2528.086 kb